Cách tính service level trong Call Center

Service Level là một trong những KPI được nhắc đến nhiều nhất trong ngành Call Center, nhưng lại là chỉ số dễ bị hiểu sai hoặc tính sai nhất.

Bài viết này sẽ làm rõ Service Level là gì, công thức tính chuẩn, ví dụ minh họa cụ thể, và những lưu ý quan trọng khi đo lường chỉ số này trong thực tế vận hành Call Center.

Service Level là gì?

Service Level (SL) là chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm cuộc gọi đến được nhân viên tổng đài trả lời trong một khoảng thời gian quy định. Đây là một con số cụ thể, được tính toán hàng ngày, hàng giờ, thậm chí theo từng khung thời gian trong ca làm việc.

Phân biệt SL với SLA.

SLA (Service Level Agreement) là văn bản thỏa thuận giữa doanh nghiệp và bên cung cấp dịch vụ (ví dụ đối tác Call Center thuê ngoài), trong đó quy định rõ mức Service Level cam kết cùng các điều khoản liên quan như hình phạt nếu không đạt, phạm vi áp dụng.

Nói cách khác, Service Level là chỉ số, còn SLA là hợp đồng chứa chỉ số đó. Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này khá phổ biến, nhưng trong các báo cáo vận hành và khi đàm phán với đối tác outsourcing, việc phân biệt rõ ràng giúp doanh nghiệp tránh hiểu sai về trách nhiệm và cam kết giữa hai bên.

Công thức tính Service Level

Công thức phổ biến nhất được các Call Center trên thế giới áp dụng:

Service Level (%) = (Số cuộc gọi được trả lời trong ngưỡng thời gian quy định ÷ Tổng số cuộc gọi đến) × 100

Trong đó, “ngưỡng thời gian quy định” thường được thể hiện dưới dạng tỷ lệ X/Y, ví dụ 80/20 – nghĩa là mục tiêu 80% cuộc gọi phải được trả lời trong vòng 20 giây.

Ngưỡng này do doanh nghiệp tự thiết lập dựa trên đặc thù ngành, kỳ vọng khách hàng và năng lực vận hành thực tế, không có một con số “đúng” chung cho tất cả.

Ví dụ minh họa

Một tổng đài trong một giờ nhận được 170 cuộc gọi. Trong đó, 136 cuộc gọi được trả lời trong vòng 20 giây theo mục tiêu đề ra.

Áp dụng công thức, ta có:

Service Level = (136 ÷ 170) × 100 = 80%

Nếu mục tiêu ban đầu là đạt ngưỡng 80/20, tổng đài này đang đạt đúng mục tiêu đề ra trong khung giờ đó.

Đây là phép tính đơn giản, nhưng để số liệu phản ánh đúng thực tế vận hành, doanh nghiệp cần lưu ý cách xác định “cuộc gọi đến” và “cuộc gọi được trả lời” một cách nhất quán, tránh loại trừ có chọn lọc các cuộc gọi bất lợi (ví dụ bỏ qua cuộc gọi nhỡ vào giờ cao điểm) khiến chỉ số bị làm đẹp một cách thiếu minh bạch.

Ngưỡng Service Level phổ biến theo ngành

Vì mỗi lĩnh vực là khác nhau, do đó không có một chuẩn Service Level áp dụng chung cho mọi lĩnh vực. Nhưng bạn có thể tham khảo một số mức thường gặp:

  • 80/20: phổ biến nhất trong ngành dịch vụ khách hàng nói chung
  • 90/10: thường áp dụng cho các ngành có yêu cầu cao về tốc độ phản hồi như tài chính – ngân hàng, y tế
  • 70/30 hoặc thấp hơn: một số mô hình vận hành nội bộ với ngân sách nhân sự hạn chế, các nghiệp vụ khó.

Việc lựa chọn ngưỡng phù hợp cần cân bằng giữa kỳ vọng của khách hàng và chi phí nhân sự thực tế, ngưỡng càng cao đòi hỏi càng nhiều Agent trực đồng thời, kéo theo chi phí vận hành tăng tương ứng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến Service Level

  • Số lượng Agent trực ca: Đây là yếu tố tác động trực tiếp và rõ ràng nhất. Thiếu nhân sự vào khung giờ cao điểm là nguyên nhân phổ biến khiến Service Level sụt giảm.
  • Average processing time (AHT): AHT càng dài, Agent càng mất nhiều thời gian cho mỗi cuộc gọi, làm giảm khả năng tiếp nhận cuộc gọi mới, kéo Service Level đi xuống.
  • Hệ thống phân phối cuộc gọi: Một hệ thống ACD (Automatic Call Distributor) được cấu hình tối ưu giúp định tuyến cuộc gọi đến đúng Agent phù hợp nhanh hơn, giảm thời gian chờ tổng thể.
  • Tính chất mùa vụ và đột biến lưu lượng: Các đợt khuyến mãi, sự cố sản phẩm hoặc mùa cao điểm có thể khiến lượng cuộc gọi tăng đột ngột, vượt ngoài dự báo nhân sự ban đầu.
  • Chất lượng lập kế hoạch nhân sự (Workforce Planning): Việc dự báo lưu lượng cuộc gọi và xếp ca theo khung giờ chưa sát thực tế là nguyên nhân gốc rễ khiến nhiều tổng đài không duy trì được Service Level ổn định.

Cách cải thiện chỉ số Service Level

Với kinh nghiệm vận hành Call Center nhiều năm, BSV nhận thấy rằng việc cải thiện Service Level không đơn thuần là tăng số lượng Agent, mà cần có phương pháp tiếp cận đồng bộ trên nhiều khía cạnh vận hành:

Tối ưu lập kế hoạch nhân sự theo dữ liệu lịch sử: Nếu có số liệu, hãy phân tích lưu lượng cuộc gọi theo khung giờ, ngày trong tuần để xếp ca chính xác hơn, thay vì phân bổ nhân sự đồng đều hoặc dựa vào cảm tính/tự dự đoán.

Rút ngắn AHT hợp lý: AHT có thể rút ngắn nếu biết cách chuẩn hóa kịch bản xử lý, trang bị công cụ tra cứu thông tin nhanh cho Agent, nhưng không đánh đổi bằng chất lượng giải quyết vấn đề của khách hàng.

Ứng dụng công nghệ giám sát thời gian thực: Các nền tảng như phần mềm Call Center tích hợp Real-time Monitoring và Workforce Management giúp quản lý phát hiện sớm nguy cơ tụt Service Level để điều phối nhân sự kịp thời trong ca.

Phân luồng cuộc gọi thông minh: Kết hợp IVR và chatbot để xử lý các yêu cầu đơn giản, giảm tải cho Agent, dành nguồn lực con người cho các cuộc gọi phức tạp hơn.

Trong thực tế triển khai, việc tối ưu đồng thời kế hoạch nhân sự và công nghệ giám sát có thể giúp tổng đài cải thiện Service Level từ mức 70/30 lên 82/18 trong vòng vài tháng, đồng thời giảm tỷ lệ khách hàng bỏ cuộc (call abandonment rate) từ khoảng 12% xuống còn 5%.

Điều cần lưu ý về Service Level khi thuê Call Center

Khi hợp tác với đối tác Call Center thuê ngoài, Service Level thường là chỉ số được đưa vào SLA làm căn cứ đánh giá hiệu quả hợp tác. Dưới đây là một số điểm doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Thống nhất rõ cách đo lường ngay từ đầu: Xác định khung thời gian tính, có bao gồm cuộc gọi nhỡ ngoài giờ hay không, cách xử lý cuộc gọi lặp lại từ cùng một khách hàng.
  • Yêu cầu báo cáo minh bạch theo thời gian thực, không chỉ báo cáo tổng hợp cuối kỳ, để kịp thời phát hiện và điều chỉnh khi chỉ số có dấu hiệu bất thường.
  • Luôn đối chiếu Service Level với các chỉ số khác, vì Service Level cao chưa chắc đồng nghĩa với chất lượng xử lý tốt nếu Agent chỉ chạy theo tốc độ trả lời. Chỉ số SL tốt thực sự thường tăng trưởng cùng chiều với các chỉ số trải nghiệm khách hàng.

Với gần 20 năm kinh nghiệm vận hành Contact Center và hơn 300 dự án đã triển khai cho các doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực, Bellsystem24 Vietnam áp dụng hệ thống KPI và SLA được thiết lập riêng cho từng dự án, duy trì tỷ lệ đáp ứng SLA đạt đến 95% nhờ kết hợp lập kế hoạch nhân sự bài bản với hệ thống giám sát thời gian thực.

Conclusion

Service Level là chỉ số phản ánh trực tiếp tốc độ phản hồi của tổng đài, nhưng để chỉ số này thực sự có ý nghĩa, doanh nghiệp cần đo lường nhất quán, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và có kế hoạch cải thiện dựa trên dữ liệu thay vì chỉ tăng nhân sự theo cảm tính. Việc phân biệt rõ Service Level (chỉ số) và SLA (thỏa thuận) cũng giúp doanh nghiệp đàm phán và giám sát hợp tác với đối tác outsourcing hiệu quả hơn.

Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc duy trì Service Level ổn định hoặc cần tham khảo mô hình setup và vận hành tổng đài chuẩn hóa, đội ngũ chuyên gia của Bellsystem24 Vietnam có thể hỗ trợ tư vấn giải pháp tổng đài chăm sóc khách hàng phù hợp với quy mô và ngân sách thực tế.

Liên hệ đội ngũ tư vấn Bellsystem24 Vietnam:

Related Articles
Scroll to Top

Let BSV help you gain deeper insights through a 1:1 consultation session